Logo
CHI PHÍ ĐÀO TẠO NHÂN VIÊN LÀ GÌ? CÁCH XÁC ĐỊNH CHI PHÍ ĐÀO TẠO
Ngày đăng: 5/8/2026 Cập nhật: 5/8/2026

CHI PHÍ ĐÀO TẠO NHÂN VIÊN LÀ GÌ? CÁCH XÁC ĐỊNH CHI PHÍ ĐÀO TẠO

Đào tạo là khoản đầu tư cần thiết để nâng cao năng lực nhân sự và tăng sức cạnh tranh cho doanh nghiệp. Tuy nhiên, nhiều doanh nghiệp vẫn chưa hiểu rõ chi phí đào tạo bao gồm những khoản nào, được hạch toán và khấu trừ thuế ra sao. Bài viết của Link Power giúp bạn hiểu đầy đủ các quy định pháp lý và cách quản lý chi phí đào tạo hiệu quả.

1. Chi phí đào tạo nhân viên là gì?

Chi phí đào tạo là khoản đầu tư mà doanh nghiệp bỏ ra để thiết kế, tổ chức và triển khai các hoạt động phát triển năng lực cho nhân sự. Các khoản này bao gồm chi phí trực tiếp, chi phí gián tiếp và những khoản hỗ trợ trong suốt quá trình học tập. Mục tiêu cuối cùng là nâng cao năng lực cá nhân và tạo ra giá trị cho tổ chức.

Về mặt pháp lý, chi phí đào tạo là gì được quy định tại khoản 3 Điều 62 Bộ luật Lao động 2019. Theo đó, chi phí đào tạo bao gồm các khoản có chứng từ hợp lệ như tiền trả cho người dạy, tài liệu học tập, trường lớp, máy móc, thiết bị, vật liệu thực hành và các khoản hỗ trợ khác dành cho người học.

Ngoài ra, doanh nghiệp còn được tính vào chi phí đào tạo tiền lương, tiền đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế và bảo hiểm thất nghiệp của người lao động trong thời gian tham gia học tập. Trường hợp cử nhân viên đi đào tạo ở nước ngoài, khoản chi còn bao gồm chi phí đi lại và chi phí sinh hoạt trong thời gian học.

Chi phí đào tạo nhân viên

2. Chi phí đào tạo nhân viên bao gồm những gì?

Khi xây dựng ngân sách L&D, nhiều doanh nghiệp chỉ tính học phí hoặc chi phí thuê giảng viên. Tuy nhiên, để phản ánh đúng tổng mức đầu tư, doanh nghiệp cần xác định đầy đủ các khoản chi phát sinh trong suốt quá trình đào tạo. Có thể chia chi phí đào tạo nhân viên thành ba nhóm chính dưới đây.

Chi phí trực tiếp cho hoạt động đào tạo:

Đây là nhóm chi phí phát sinh để tổ chức và triển khai chương trình đào tạo, thường chiến phần lớn ngân sách.

Các khoản phổ biến gồm:

  • Thù lao giảng viên nội bộ hoặc giảng viên bên ngoài.
  • Học phí khi cử nhân viên tham gia các khóa học.
  • Chi phí thuê địa điểm, phòng học hoặc nền tảng đào tạo trực tuyến.
  • Tài liệu học tập, giáo trình, bản quyền học liệu.
  • Máy móc, thiết bị, phần mềm và dụng cụ phục vụ thực hành.
  • Chi phí tổ chức lớp học như in ấn, nước uống, văn phòng phẩm và hậu cần.

Chi phí dành cho người học:

Trong thời gian tham gia đào tạo, doanh nghiệp vẫn phải duy trì nhiều khoản chi liên quan đến người lao động. Nhóm chi phí này có thể bao gồm:

  • Tiền lương trong thời gian học.
  • Chi phí hỗ trợ ăn ở, đi lại hoặc công tác nếu chương trình đào tạo diễn ra ngoài nơi làm việc.
  • Chi phí sinh hoạt đối với trường hợp đào tạo ở nước ngoài.

Chi phí quản lý và đánh giá đào tạo:

Một chương trình đào tạo hiệu quả không dừng lại ở việc tổ chức lớp học. Doanh nghiệp còn cần đầu tư cho các hoạt động quản lý và đo lường kết quả, chẳng hạn như:

Chi phí cơ hội trong đào tạo:

Bên cạnh các khoản chi có thể đo lường bằng tiền, doanh nghiệp cũng cần lưu ý đến chi phí cơ hội. Ví dụ, khi một nhân viên tham gia khóa học trong hai ngày, doanh nghiệp có thể phải tạm thời gián đoạn công việc, giảm năng suất hoặc bố trí người khác thay thế. Đây là khoản chi khó hạch toán nhưng vẫn ảnh hưởng đến hiệu quả đầu tư đào tạo.

Chi phí đào tạo nhân viên bao gồm những gì

3. Các quy định về chi phí đào tạo

3.1. Chi phí đào tạo có được trừ vào thuế thu nhập doanh nghiệp không?

Câu trả lời là có, nếu khoản chi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật.

Theo Điều 4 Thông tư 96/2015/TT BTC, doanh nghiệp được tính các khoản chi đào tạo vào chi phí được trừ khi xác định thu nhập chịu thuế thu nhập doanh nghiệp nếu đáp ứng các điều kiện sau:

  • Khoản chi thực tế phát sinh và phục vụ hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp.
  • Có đầy đủ hóa đơn, chứng từ hợp pháp theo quy định.
  • Đối với khoản chi từ 20 triệu đồng trở lên (đã bao gồm thuế GTGT), doanh nghiệp phải có chứng từ thanh toán không dùng tiền mặt.

Ngoài các điều kiện chung, quy định về chi phí đào tạo cũng cho phép doanh nghiệp được đưa vào chi phí được trừ đối với các khoản phục vụ hoạt động giáo dục nghề nghiệp và đào tạo. Các khoản này bao gồm:

  • Chi phí trả cho giảng viên hoặc đơn vị đào tạo.
  • Chi phí tài liệu, giáo trình và học liệu.
  • Chi phí máy móc, thiết bị, vật tư phục vụ thực hành.
  • Các khoản hỗ trợ hợp lý cho người học trong quá trình đào tạo.
  • Chi phí đào tạo đối với người lao động được tuyển dụng vào làm việc tại doanh nghiệp.

3.2. Chi phí đào tạo có tính thuế TNCN không?

Theo điểm đ khoản 2 Điều 2 Thông tư 111/2013/TT BTC, khoản chi đào tạo sẽ không tính vào thu nhập chịu thuế thu nhập cá nhân (TNCN) của người lao động nếu đáp ứng các điều kiện sau:

  • Doanh nghiệp chi trả chi phí để đào tạo, nâng cao trình độ hoặc tay nghề cho người lao động.
  • Nội dung đào tạo phục vụ trực tiếp cho công việc hoặc theo kế hoạch đào tạo của doanh nghiệp.

3.3. Chi phí đào tạo có được khấu trừ thuế giá trị gia tăng không?

Điều này phụ thuộc vào loại chi phí đào tạo mà doanh nghiệp phát sinh.

  • Nếu doanh nghiệp thuê đơn vị đào tạo, dạy nghề thuộc đối tượng không chịu thuế GTGT, hóa đơn sẽ không có thuế GTGT. Vì vậy, doanh nghiệp không có khoản thuế đầu vào để khấu trừ.
  • Nếu trong quá trình đào tạo, doanh nghiệp mua các hàng hóa hoặc dịch vụ có thuế GTGT. Doanh nghiệp được khấu trừ thuế GTGT đầu vào nếu đáp ứng các điều kiện về hóa đơn, chứng từ và phương thức thanh toán theo quy định.

quy định về chi phí đào tạo

4. Khi nào người lao động phải bồi thường chi phí đào tạo?

4.1. Trường hợp phải bồi thường

Người lao động phải đền bù chi phí đào tạo khi đáp ứng đồng thời điều kiện có hợp đồng đào tạo và vi phạm cam kết về thời gian làm việc sau đào tạo.

Một số trường hợp phổ biến gồm:

  • Người lao động tự ý nghỉ việc hoặc chấm dứt hợp đồng lao động trước thời hạn hoàn thành chương trình đào tạo.
  • Chưa phục vụ đủ thời gian theo thỏa thuận trong hợp đồng đào tạo sau khi hoàn thành khóa đào tạo .
  • Chuyển sang làm việc cho doanh nghiệp khác ngay khi kết thúc chương trình đào tạo.
  • Vi phạm nội quy của doanh nghiệp hoặc các quy định của pháp luật trong thời gian tham gia đào tạo.

4.2. Trường hợp không phải bồi thường

Người lao động sẽ không phải bồi thường chi phí đào tạo nếu thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Tham gia khóa đào tạo nhằm phục vụ nhu cầu học tập cá nhân.
  • Không đồng ý với việc thay đổi công việc hoặc vị trí làm việc trong doanh nghiệp vì lý do sức khỏe hoặc nguyện vọng cá nhân.
  • Doanh nghiệp có sự thay đổi về cơ cấu như sáp nhập, chia tách, giải thể hoặc chuyển nhượng.
  • Được đào tạo về an toàn lao động, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường hoặc các nội dung bắt buộc theo quy định.
  • Không thể tiếp tục làm việc vì lý do sức khỏe hoặc nguyên nhân cá nhân dù đã tham gia chương trình đào tạo của doanh nghiệp.

4.3. Cách tính mức bồi thường

Khi người lao động vi phạm cam kết làm việc sau đào tạo, mức bồi thường chi phí đào tạo thường được xác định theo thời gian cam kết còn lại.

Công thức tính như sau:
S = F / T1 × (T1 – T2)

Trong đó:

  • S: Số tiền người lao động phải bồi thường.
  • F: Tổng chi phí đào tạo mà doanh nghiệp đã chi trả cho người lao động.
  • T1: Thời gian người lao động cam kết làm việc cho doanh nghiệp sau khi hoàn thành khóa đào tạo (tính theo tháng, làm tròn).
  • T2: Thời gian người lao động đã thực tế làm việc sau khi hoàn thành khóa đào tạo (tính theo tháng, làm tròn).

Ví dụ: Doanh nghiệp đã chi 60 triệu đồng để đào tạo một nhân viên. Hai bên thỏa thuận người lao động phải làm việc 24 tháng sau khi kết thúc khóa học. Tuy nhiên, người lao động chỉ làm việc được 15 tháng rồi nghỉ việc.

Khi đó, mức bồi thường được tính như sau:

S = 60.000.000 / 24 × (24 − 15) = 22.500.000 đồng.

bồi thường chi phí đào tạo

5. Cách lập kế hoạch và theo dõi chi phí đào tạo

Để kiểm soát ngân sách hiệu quả, doanh nghiệp nên lập kế hoạch chi phí đào tạo ngay từ đầu năm hoặc trước mỗi chương trình đào tạo. Việc này giúp chủ động nguồn kinh phí, hạn chế phát sinh và dễ dàng theo dõi các khoản chi.

Bước 1: Xác định nhu cầu đào tạo

Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định số lượng nhân viên cần đào tạo, nội dung đào tạo và hình thức tổ chức. Đây là cơ sở để ước tính ngân sách sát với nhu cầu thực tế.

Bước 2: Lập dự toán chi phí

Sau khi xác định kế hoạch, doanh nghiệp cần liệt kê các khoản chi dự kiến cho từng chương trình, chẳng hạn như:

  • Chi phí thuê giảng viên hoặc đơn vị đào tạo.
  • Học phí và tài liệu học tập.
  • Chi phí thuê phòng học, thiết bị hoặc nền tảng đào tạo trực tuyến.
  • Chi phí đi lại, ăn ở nếu tổ chức đào tạo bên ngoài.
  • Tiền lương và các khoản bảo hiểm của nhân viên trong thời gian tham gia đào tạo.

Việc dự toán chi tiết giúp doanh nghiệp kiểm soát ngân sách và hạn chế thiếu hụt kinh phí trong quá trình triển khai.

Bước 3: Theo dõi chi phí thực tế

Trong quá trình đào tạo, doanh nghiệp nên cập nhật các khoản chi phát sinh và đối chiếu với ngân sách đã lập. Việc theo dõi có thể thực hiện trên Excel hoặc phần mềm quản lý đào tạo.

Nên ghi nhận các thông tin như:

  • Tên chương trình đào tạo.
  • Ngân sách dự kiến.
  • Chi phí thực tế.
  • Chênh lệch giữa dự toán và thực tế.
  • Hóa đơn, chứng từ thanh toán.

Những dữ liệu này sẽ hỗ trợ doanh nghiệp hạch toán chi phí đào tạo nhân viên và phục vụ công tác quyết toán thuế.

Bước 4: Rà soát và điều chỉnh ngân sách

Sau mỗi chương trình, doanh nghiệp nên tổng hợp toàn bộ chi phí đã phát sinh và so sánh với kế hoạch ban đầu. Nếu một số khoản chi thường xuyên vượt ngân sách hoặc phát sinh ngoài dự kiến, doanh nghiệp có thể điều chỉnh dự toán cho các chương trình tiếp theo. Việc rà soát định kỳ sẽ giúp ngân sách đào tạo ngày càng sát với thực tế và nâng cao hiệu quả quản lý chi phí đào tạo của doanh nghiệp.

xác định chi phí đào tạo

Kết luận

Chi phí đào tạo không đơn thuần là một khoản chi phát sinh mà là khoản đầu tư cho sự phát triển lâu dài của doanh nghiệp. Khi được lập kế hoạch bài bản, theo dõi chặt chẽ và thực hiện đúng quy định của pháp luật, doanh nghiệp vừa tối ưu ngân sách, vừa nâng cao chất lượng nguồn nhân lực.

Nếu anh chị muốn xây dựng kế hoạch đào tạo và quản lý ngân sách một cách bài bản, Module: “Hoạch định chương trình và ngân sách đào tạo” thuộc khóa học L&D Manager của Link Power chính là giải pháp phù hợp. Đây là nền tảng để giúp người làm L&D tạo ra những chương trình đào tạo vừa hiệu quả vừa tối ưu chi phí.

TÌM HIỂU THÊM VỀ CHƯƠNG TRÌNH L&D MANGER TẠI ĐÂY

.

Các câu hỏi thường gặp về chi phí đào tạo

1. Chi phí đào tạo nhân viên là gì? Chi phí đào tạo nhân viên là toàn bộ khoản doanh nghiệp đầu tư để nâng cao kiến thức, kỹ năng và năng lực làm việc của người lao động. Khoản chi này có thể phát sinh từ đào tạo nội bộ, thuê giảng viên, mua khóa học, tài liệu, phần mềm hoặc các chi phí liên quan đến quá trình học tập.
2. Chi phí đào tạo nhân viên bao gồm những gì? Chi phí đào tạo thường bao gồm học phí, thù lao giảng viên, tài liệu, địa điểm, phần mềm học tập, chi phí đi lại, ăn ở (nếu có), chi phí tổ chức và thời gian nhân viên tham gia đào tạo. Tùy chương trình, doanh nghiệp có thể bổ sung các khoản hỗ trợ khác.
3. Chi phí đào tạo có tính thuế TNCN không? Thông thường, khoản chi đào tạo phục vụ công việc và do doanh nghiệp chi trả theo kế hoạch đào tạo sẽ không tính vào thu nhập chịu thuế TNCN của người lao động. Tuy nhiên, doanh nghiệp cần đảm bảo khoản chi đáp ứng đúng quy định của pháp luật về thuế và có đầy đủ hồ sơ, chứng từ.
4. Khi nào nhân viên phải bồi thường chi phí đào tạo? Người lao động có thể phải bồi thường chi phí đào tạo khi hai bên đã ký hợp đồng đào tạo theo quy định và người lao động vi phạm cam kết, như nghỉ việc trước thời hạn phải làm việc sau đào tạo. Mức bồi thường sẽ căn cứ vào nội dung đã thỏa thuận trong hợp đồng và quy định của pháp luật.

Bài viết liên quan

9 BOX GRID - MÔ HÌNH MA TRẬN QUẢN LÝ NHÂN TÀI VÀ TIỀM NĂNG
Learning And Development

9 BOX GRID - MÔ HÌNH MA TRẬN QUẢN LÝ NHÂN TÀI VÀ TIỀM NĂNG

Thay vì phải tốn giấy bút để có thể kiểm tra và ghi nhận lại thông tin của các ứng viên tiềm năng hay lên một kế hoạch tuyển dụng cho một loạt nhân sự trong tháng này hay quý tới. Giờ đây bạn có thể ghi nhận lại hết trong một mô hình. Mô hình ấy có tên là 9 Box Grid hay mô hình lưới 9 ô, đây được coi là công cụ có thể đánh giá hiệu suất và tiềm năng nhân viên trong tổ chức của mình. Vậy mô hình này là mô hình gì mà có thể quản lý một loạt nhân sự như vậy? Tại sao đây được coi là công cụ phổ biến mà ai làm nhân sự cũng đều sử dụng? Hãy cùng LinkPower tìm hiểu trong nội dung ngay bài viết dưới đây!

8 NHÓM NĂNG LỰC CỦA NGƯỜI LÀM L&D
Learning And Development

8 NHÓM NĂNG LỰC CỦA NGƯỜI LÀM L&D

Để có thể nắm giữ vai trò quan trọng này của doanh nghiệp thì trước hết bạn cần nắm chắc các kỹ năng cần có của một chuyên viên L&D như: Phân tích nhu cầu đào tạo; Hoạch định kế hoạch và Ngân sách đào tạo; Quản lý hoạt động Đào tạo & Phát triển trong doanh nghiệp.... Sau khi đã sở hữu những kỹ năng trên, bạn cần phải tiếp tục hoàn thiện bản thân với những kỹ năng chuyên môn dưới đây để bước lên nấc thang của một L&D Manager. Hãy cùng LinkPower tìm hiểu chi tiết xem 8 nhóm thành tố trên là những nhóm thành tố gì và phải hoàn thành như thế nào đối với một người làm L&D nhé!

PHÂN TÍCH NHU CẦU ĐÀO TẠO (TRAINING NEED ANALYSIS) TRONG DOANH NGHIỆP
Learning And Development

PHÂN TÍCH NHU CẦU ĐÀO TẠO (TRAINING NEED ANALYSIS) TRONG DOANH NGHIỆP

Đào tạo chỉ tạo ra giá trị khi giải quyết đúng vấn đề mà doanh nghiệp đang gặp phải. Nếu xác định sai nhu cầu, doanh nghiệp có thể đầu tư nhiều thời gian và ngân sách nhưng hiệu quả vẫn hạn chế. Vì vậy, phân tích nhu cầu đào tạo là bước khởi đầu giúp bộ phận L&D xây dựng chương trình phù hợp với mục tiêu phát triển nhân sự và định hướng kinh doanh.

MÔ HÌNH 70-20-10 VÀ CÁCH ỨNG DỤNG TRONG ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN NHÂN SỰ
Learning And Development

MÔ HÌNH 70-20-10 VÀ CÁCH ỨNG DỤNG TRONG ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN NHÂN SỰ

Đào tạo nhân sự đang thay đổi mạnh mẽ khi doanh nghiệp ngày càng chú trọng vào trải nghiệm học tập. Nhiều tổ chức đã áp dụng mô hình 70-20-10 để giúp nhân viên phát triển năng lực thông qua công việc, đồng nghiệp và các chương trình đào tạo chính thức. Vậy mô hình này là gì và vì sao nó được nhiều doanh nghiệp lựa chọn trong chiến lược đào tạo và phát triển nguồn nhân lực?

OJT LÀ GÌ? QUY TRÌNH, PHƯƠNG PHÁP TRIỂN KHAI ON THE JOB TRAINING
Learning And Development

OJT LÀ GÌ? QUY TRÌNH, PHƯƠNG PHÁP TRIỂN KHAI ON THE JOB TRAINING

OJT được xem là một phương pháp đào tạo hiệu quả nhờ khả năng giúp người học tiếp cận công việc thực tế ngay từ đầu. Hình thức này đang được áp dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực như sản xuất, bán lẻ, dịch vụ, tài chính, công nghệ và nhân sự. Vậy OJT là gì và vì sao ngày càng nhiều doanh nghiệp lựa chọn phương pháp này?

MÔ HÌNH KIRKPATRICK LÀ GÌ? CÁCH ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐÀO TẠO THEO 4 CẤP ĐỘ
Learning And Development

MÔ HÌNH KIRKPATRICK LÀ GÌ? CÁCH ĐÁNH GIÁ HIỆU QUẢ ĐÀO TẠO THEO 4 CẤP ĐỘ

Nhiều doanh nghiệp ngày càng coi trọng việc đào tạo, nhưng khi đánh giả hiệu quả đào tạo mới chỉ dừng lại mức độ cảm nhận. Đây là lý do mô hình Kirkpatrick trở thành tiêu chuẩn phổ biến trong đánh giá đào tạo. Giúp doanh nghiệp nhìn rõ tác động của chương trình, từ trải nghiệm học viên đến kết quả tác động lên hoạt động kinh doanh.

Liên hệ với chúng tôi

Hãy để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ lại với bạn trong thời gian sớm nhất.