1. Chi phí tuyển dụng là gì?
Chi phí tuyển dụng là tổng khoản đầu tư mà doanh nghiệp bỏ ra để tìm kiếm, thu hút, đánh giá và tuyển chọn nhân sự trong một khoảng thời gian xác định. Khoản đầu tư này được ghi nhận bằng tiền, phản ánh nguồn lực cần thiết để đáp ứng nhu cầu tuyển người. Tùy mục đích quản trị, doanh nghiệp có thể theo dõi theo từng vị trí, đợt tuyển hoặc kỳ ngân sách.
Việc đo lường giúp doanh nghiệp chủ động lập kế hoạch, phân bổ ngân sách và đánh giá hiệu quả sử dụng nguồn lực. Tuy nhiên, mức chi thấp chưa đồng nghĩa với tuyển dụng hiệu quả. Doanh nghiệp cần xem xét đồng thời chất lượng nhân sự, thời gian hoàn thành và khả năng đáp ứng công việc. Mục tiêu tối ưu là sử dụng ngân sách hợp lý để tuyển được người phù hợp.

2. Chi phí tuyển dụng bao gồm những hạng mục nào?
Để lập ngân sách đầy đủ, doanh nghiệp cần xác định những nguồn lực được sử dụng trong quá trình tuyển người. Các khoản chi thường được chia thành hai nhóm chính: nội bộ và bên ngoài.
2.1. Chi phí nội bộ
| Hạng mục |
Nội dung |
Ví dụ minh họa |
| Nhân sự tuyển dụng |
Lương, thưởng và phúc lợi của HR hoặc Recruiter được phân bổ cho hoạt động tuyển dụng. |
Tổng chi cho một HR là 20 triệu đồng/tháng. Nhân sự dành 60% thời gian cho tuyển dụng thì khoản phân bổ là 12 triệu đồng/tháng. |
| Thời gian của người tham gia tuyển dụng |
Thời gian Hiring Manager và nhân sự chuyên môn dành để duyệt nhu cầu, sàng lọc, phỏng vấn và đánh giá ứng viên. |
Trưởng phòng dành 10 giờ tham gia tuyển chọn. Với chi phí lao động quy đổi 250.000 đồng/giờ, khoản ghi nhận là 2,5 triệu đồng. |
| Công cụ và hệ thống |
Phần mềm ATS, công cụ lưu trữ hồ sơ, đặt lịch và phỏng vấn phục vụ hoạt động tuyển người. |
Gói phần mềm có phí 24 triệu đồng/năm, tương ứng 2 triệu đồng/tháng, nếu được phân bổ đều và sử dụng hoàn toàn cho tuyển dụng. |
| Thưởng giới thiệu ứng viên |
Khoản thưởng cho nhân viên giới thiệu ứng viên đáp ứng điều kiện của chương trình referral. |
Chính sách thưởng 3 triệu đồng/người sau khi ứng viên hoàn thành thử việc. Hai trường hợp đủ điều kiện tương ứng 6 triệu đồng. |
| Vận hành tuyển dụng |
Chi phí hành chính, cơ sở vật chất, in ấn và tổ chức phỏng vấn hoặc bài kiểm tra nội bộ. |
Một đợt tuyển có 300.000 đồng tiền tài liệu, 200.000 đồng vật tư và 500.000 đồng chi phí cơ sở vật chất phân bổ. Tổng cộng 1 triệu đồng. |
| Onboarding và đào tạo hội nhập |
Tổ chức hội nhập, tài liệu hướng dẫn, thiết lập tài khoản, LMS và thời gian của người phụ trách tiếp nhận. |
Người hướng dẫn dành 8 giờ, quy đổi 150.000 đồng/giờ, tương ứng 1,2 triệu đồng. Cộng 300.000 đồng tài liệu và tài khoản, tổng là 1,5 triệu đồng/người mới. |
| Xây dựng thương hiệu nhà tuyển dụng (Employer Branding) |
Nguồn lực nội bộ dành cho nội dung, trang tuyển dụng và hoạt động truyền thông thu hút ứng viên. |
Doanh nghiệp dành 60 triệu đồng/năm để duy trì chuyên mục nghề nghiệp trên website, sản xuất nội dung về môi trường làm việc và phát triển kênh truyền thông tuyển dụng. |
Lưu ý: Các ví dụ sử dụng đơn vị khác nhau như tháng, đợt tuyển và nhân sự mới, nên không cộng trực tiếp. Doanh nghiệp cần quy đổi về cùng kỳ và phạm vi trước khi tổng hợp.
2.2. Chi phí bên ngoài
a. Chi phí đăng tin tuyển dụng
Khoản này gồm phí đăng tuyển trên trang việc làm, mua gói tìm kiếm CV hoặc tài khoản tiếp cận ứng viên. Một số nền tảng tách riêng quyền đăng tin và quyền xem thông tin liên hệ. Vì vậy, doanh nghiệp cần kiểm tra quyền lợi trước khi lựa chọn gói.
Bảng dưới đây thống kê chi phí đăng tin tuyển dụng của một số nền tảng nổi tiếng tại Việt Nam:
| Kênh tuyển dụng |
Gói dịch vụ |
Giá tham khảo |
| TopCV |
Standard |
Miễn phí, hiển thị 30 ngày |
| TopCV |
Standard Extra Combo |
2.550.000 đồng/3 tin |
| CareerViet |
Regular Posting |
1.750.000 đồng, đăng tuyển 30 ngày |
| CareerViet |
Extra Package |
2.980.000 đồng, đăng tuyển và làm nổi bật tiêu đề trong 30 ngày |
| VietnamWorks |
Theo gói dịch vụ |
Cần liên hệ xác nhận báo giá hiện hành |
b. Quảng cáo tuyển dụng
Hạng mục này gồm ngân sách chạy quảng cáo và phí thuê thiết kế hình ảnh, sản xuất nội dung cho từng chiến dịch. Ví dụ: Chiến dịch tuyển 10 nhân viên bán hàng sử dụng 5 triệu đồng chạy quảng cáo. Doanh nghiệp cần phân biệt quảng cáo nhằm tuyển người cho vị trí cụ thể với truyền thông thương hiệu nhà tuyển dụng dài hạn.
c. Thuê dịch vụ tuyển dụng
Đây là khoản thanh toán cho công ty headhunter, công ty tuyển dụng hoặc đơn vị cung cấp dịch vụ thuê ngoài quy trình tuyển dụng (RPO). Phí có thể được tính theo từng vị trí, tỷ lệ thu nhập ứng viên hoặc phạm vi công việc trong hợp đồng.
Ví dụ: Doanh nghiệp thuê tuyển một trưởng phòng có mức thu nhập năm làm căn cứ tính phí là 600 triệu đồng. Với mức phí thỏa thuận 20%, khoản dịch vụ phải trả là 120 triệu đồng, chưa gồm thuế nếu có.
d. Phần mềm và công cụ
Gồm phí thuê ATS, công cụ đánh giá năng lực, kiểm tra chuyên môn và phỏng vấn trực tuyến. Những dịch vụ tính theo tài khoản, lượt sử dụng hoặc năm cần được phân bổ về cùng kỳ theo dõi.
e. Sự kiện tuyển dụng
Hạng mục này gồm phí tham gia ngày hội việc làm, thuê gian hàng và tổ chức hoạt động tuyển người tại trường. Các khoản thuê thiết kế, in ấn, vận chuyển hoặc thiết bị phục vụ sự kiện cũng cần được ghi nhận.
Ví dụ: Doanh nghiệp trả 6 triệu đồng thuê gian hàng, 2 triệu đồng thiết kế và 1 triệu đồng in tài liệu. Tổng khoản chi bên ngoài là 9 triệu đồng, chưa gồm thời gian của nhân viên tham gia.

f. Hỗ trợ ứng viên
Doanh nghiệp có thể hỗ trợ tiền đi lại, lưu trú khi phỏng vấn, khám sức khỏe đầu vào hoặc chuyển nơi ở. Mức hỗ trợ cần có điều kiện áp dụng rõ ràng, phù hợp với yêu cầu vị trí và chính sách doanh nghiệp.
Ví dụ: Một ứng viên được hỗ trợ 2 triệu đồng vé máy bay, 1 triệu đồng lưu trú và 500.000 đồng khám sức khỏe. Tổng khoản hỗ trợ là 3,5 triệu đồng. Trợ cấp chuyển nơi ở, nếu có, được ghi nhận thêm theo thỏa thuận.
2.3. Chi phí ẩn
a. Chi phí bỏ trống vị trí
Đây là giá trị doanh nghiệp có thể bỏ lỡ trong thời gian vị trí chưa có người đảm nhiệm. Tổn thất có thể đến từ lợi nhuận mất đi, dự án chậm tiến độ hoặc hoạt động bị gián đoạn. Mức ảnh hưởng sẽ phụ thuộc vào vai trò của vị trí và khả năng phân công nhân sự thay thế.
Ví dụ: Một vị trí kinh doanh được kỳ vọng đóng góp 40 triệu đồng lợi nhuận gộp/tháng nhưng bỏ trống hai tháng. Nếu đội ngũ hiện tại đảm nhận được 50% khối lượng và duy trì mức đóng góp tương ứng, phần lợi nhuận gộp có nguy cơ bỏ lỡ là 40 triệu đồng.
b. Chi phí tuyển sai người
Tuyển nhân sự không phù hợp có thể khiến doanh nghiệp phải tuyển lại, đào tạo lại và xử lý sai sót công việc. Gallup ước tính chi phí thay thế lãnh đạo và quản lý khoảng 200% mức lương, nhân sự chuyên môn kỹ thuật khoảng 80%, và nhân viên tuyến đầu khoảng 40%. Trong thời gian đó, quản lý cũng phải dành thêm nguồn lực để hướng dẫn và khắc phục vấn đề. Tổn thất còn có thể ảnh hưởng đến tiến độ, khách hàng và hiệu suất đồng đội.

3. Công thức tính chi phí tuyển dụng
Chi phí tuyển dụng bình quân cho một nhân sự, còn gọi là Cost per Hire, được xác định theo công thức:
Chi phí tuyển dụng = (Tổng chi phí nội bộ + Tổng chi phí bên ngoài) ÷ Số ứng viên tuyển thành công trong kỳ
Chỉ số này cho biết doanh nghiệp chi trung bình bao nhiêu để tuyển được một nhân sự. Các khoản chi và số người tuyển thành công cần được thống kê trong cùng kỳ để bảo đảm tính nhất quán.
4. Benchmark chi phí tuyển dụng và kênh tuyển dụng
Benchmark tuyển dụng là mốc tham chiếu giúp doanh nghiệp đánh giá mức chi và lựa chọn kênh tiếp cận ứng viên. Dữ liệu thị trường cung cấp góc nhìn tổng quan, còn ngân sách từng vị trí cần dựa trên yêu cầu thực tế. Doanh nghiệp nên đối chiếu các nhóm công việc tương đồng về cấp bậc, chuyên môn và địa điểm. Cách so sánh này giúp hạn chế áp dụng một mức chi chung cho mọi nhu cầu.
4.1. Mức chi tham khảo tại thị trường Việt Nam
Theo Báo cáo Lương & Thị trường nhân sự, tuyển dụng 2026 của JobOKO, dữ liệu khảo sát nhà tuyển dụng năm 2025 cho thấy nhóm có mức chi trung bình dưới 5 triệu đồng để tuyển một nhân sự chiếm tỷ trọng lớn nhất. Các mức được thể hiện trong biểu đồ gồm:
| Mức chi trung bình để tuyển một nhân sự |
Tỷ lệ trong khảo sát |
| Dưới 5 triệu đồng |
63,23% |
| Từ 5 đến 10 triệu đồng |
18,71% |
| Từ 10 đến 20 triệu đồng |
10,96% |
| Miễn phí, chưa tính ngày công của HR |
Khoảng 3% |
Những tỷ lệ này phản ánh phân bố mức chi trong mẫu khảo sát, chưa xác định ngân sách chuẩn cho từng chức danh. Doanh nghiệp cần xem xét thêm độ khó tuyển, số lượng cần tuyển và nguồn lực đánh giá ứng viên. Đặc biệt, nhóm được ghi nhận không tốn chi phí chưa bao gồm ngày công của HR. Vì vậy, mức này không đồng nghĩa doanh nghiệp hoàn toàn không sử dụng nguồn lực tuyển người.
4.2. Tham khảo hiệu quả các kênh tuyển dụng
Cũng theo báo cáo JobOKO, website tuyển dụng có tỷ lệ ghi nhận hiệu quả cao nhất năm 2025, đạt 91,3%, tiếp theo là mạng xã hội với 77,6%. So với năm 2024, website tuyển dụng tăng 28,1 điểm phần trăm. Trong khi đó, các nhóm kênh còn lại trong biểu đồ đều ghi nhận tỷ lệ thấp hơn năm trước.
| Kênh tuyển dụng |
Năm 2024 |
Năm 2025 |
| Website tuyển dụng |
63,2% |
91,3% |
| Mạng xã hội |
84,1% |
77,6% |
| Giới thiệu từ nhân viên |
51,6% |
45,0% |
| Trang tuyển dụng của công ty |
37,9% |
36,9% |
| Dịch vụ headhunt |
14,0% |
9,0% |
| Sự kiện tuyển dụng |
12,8% |
6,8% |
| Đối tác tuyển dụng |
10,1% |
5,0% |
5. Lưu ý để tuyển dụng nhân viên hiệu quả, tối ưu chi phí
Để tối ưu ngân sách, doanh nghiệp cần cải thiện khả năng thu hút, lựa chọn và giữ chân nhân sự. Một số hướng triển khai gồm:
- Làm rõ thông tin tuyển dụng: Tin đăng (job posting) cần thể hiện cụ thể công việc, yêu cầu và quyền lợi lương thưởng để thu hút hồ sơ phù hợp.
- Xây dựng sức hút nhà tuyển dụng: Truyền thông nhất quán về môi trường và cơ hội phát triển, dựa trên trải nghiệm thực tế của nhân viên.
- Khuyến khích giới thiệu ứng viên: Chính sách thưởng rõ ràng giúp khai thác mạng lưới nhân viên, nhưng vẫn cần bảo đảm tiêu chuẩn tuyển chọn.
- Ưu tiên nguồn lực sẵn có: Cân nhắc đào tạo, luân chuyển hoặc bổ nhiệm nội bộ trước khi tìm kiếm ứng viên bên ngoài.
- Giảm nhu cầu tuyển thay thế: Rà soát đãi ngộ, cơ hội nghề nghiệp và trải nghiệm làm việc để giải quyết nguyên nhân nhân sự rời đi.
- Phân bổ ngân sách theo hiệu quả: Đánh giá từng kênh dựa trên mức chi, số người nhận việc và chất lượng sau thử việc.

Tối ưu chi phí tuyển dụng cần bắt đầu từ việc hiểu doanh nghiệp đang chi cho hoạt động nào và nhận lại kết quả gì. Ngân sách hợp lý phải gắn với chất lượng nhân sự, thời gian đáp ứng nhu cầu và khả năng duy trì đội ngũ. Khi chủ động hoạch định, lựa chọn nguồn ứng viên và chuẩn hóa tuyển chọn, doanh nghiệp có thể hạn chế lãng phí, đồng thời giảm áp lực tuyển lại.
Để biến những định hướng này thành năng lực, khám phá khóa học Talent Acquisition Management - Quản lý chiến lược nhân tài của Link Power. Chương trình giúp người làm nhân sự kết nối hoạch định nguồn lực với phát triển nguồn ứng viên, truyền thông tuyển dụng và thương hiệu nhà tuyển dụng.
TÌM HIỂU THÊM VỀ CHƯƠNG TRÌNH TALENT ACQUISITION MANAGEMENT TẠI ĐÂY.
.