Ứng dụng khung năng lực trong phát triển nghề nghiệp ngay để nâng cao kỹ năng. Giúp cá nhân và doanh nghiệp xây dựng lộ trình phát triển nghề nghiệp hiệu quả. Xác định chung cho mình lộ trình thăng tiến và tối ưu hóa hiệu suất làm việc. Vậy phải ứng dụng khung năng lực trong phát triển nghề nghiệp như thế nào? Cùng Link Power tìm hiểu ngay cách áp dụng trong bài viết dưới đây để có thể áp dụng ngay trong lộ trình phát triển nghề nghiệp của bản thân!
1. Ứng dụng khung năng lực trong phát triển nghề nghiệp
Trong bối cảnh nguồn nhân lực chất lượng cao là lợi thế cạnh tranh, nhiều doanh nghiệp chú trọng hỗ trợ nhân viên phát triển sự nghiệp lâu dài. Tuy nhiên, phát triển nghề nghiệp không chỉ là chuyện thăng chức. Mà còn là nâng cao năng lực để đảm nhiệm những vai trò thách thức hơn. Ứng dụng khung năng lực trong phát triển nghề nghiệp giúp tạo ra lộ trình rõ ràng cho nhân viên, gắn kết mục tiêu cá nhân với mục tiêu tổ chức. Với CEO và quản lý nhân sự, đây là công cụ hiệu quả để giữ chân nhân tài: khi nhân viên thấy tương lai của họ được đầu tư và định hướng, họ sẽ chọn gắn bó và cống hiến.
2. Lợi ích của khung năng lực trong phát triển nghề nghiệp
- Lộ trình thăng tiến rõ ràng: Khung năng lực định nghĩa cấp độ năng lực cho các bậc công việc khác nhau. Chẳng hạn, chức danh “Chuyên viên” yêu cầu năng lực kỹ thuật mức Khá. “Chủ trì” yêu cầu mức Giỏi và thêm năng lực quản lý dự án mức Khá. “Trưởng phòng” yêu cầu xuất sắc hơn ở các năng lực lãnh đạo. Nhờ vậy, nhân viên có lộ trình thăng tiến được “vạch ra” cụ thể – muốn lên vị trí cao hơn cần đạt những năng lực gì. Điều này giải đáp câu hỏi thường trực: “Tôi cần cải thiện điều gì để được thăng chức?”, giúp nhân viên định hướng phát triển chính xác.
- Tự đánh giá và định hướng phát triển cá nhân: Với khung năng lực, mỗi cá nhân có thể tự so sánh năng lực của mình với yêu cầu của vị trí mơ ước.
Ví dụ: một lập trình viên có mục tiêu trở thành Kiến trúc sư giải pháp sẽ thấy anh ta cần bổ sung năng lực “thiết kế hệ thống” và “dẫn dắt kỹ thuật nhóm” ở mức cao. Nhận thức này cho phép nhân viên chủ động đề xuất kế hoạch học tập, nhận dự án thử thách hoặc luân chuyển để tích lũy kinh nghiệm. Sự chủ động và định hướng rõ ràng làm quá trình phát triển nghề nghiệp trở nên thiết thực và có động lực hơn.
- Tư vấn nghề nghiệp hiệu quả hơn: Bộ phận nhân sự và quản lý có thể dựa trên khung năng lực để tư vấn lộ trình nghề nghiệp cho nhân viên. Trong các buổi đánh giá hiệu suất hay 1-1 định kỳ, thay vì góp ý chung chung, quản lý sẽ có khung tham chiếu: “Anh thấy em có thế mạnh về phân tích (đã vượt yêu cầu vị trí hiện tại), nếu em quan tâm tới vị trí quản lý dự án, hãy tập trung rèn luyện thêm năng lực giao tiếp khách hàng và lập kế hoạch – đây là hai điểm cần đạt ở mức cao hơn.” Những tư vấn dựa trên khung năng lực như vậy rất cụ thể và xây dựng, giúp nhân viên biết rõ bước tiếp theo của mình.
- Gắn kết mục tiêu cá nhân với tổ chức: Phát triển nghề nghiệp cá nhân được đặt trong tương quan với nhu cầu nhân lực tương lai của công ty.
Ví dụ: công ty biết 2 năm nữa cần một đội ngũ chuyên gia về dữ liệu để triển khai chuyển đổi số. Ngay từ bây giờ, dựa trên khung năng lực vị trí chuyên gia dữ liệu, công ty có thể phát hiện nhân viên nội bộ có tiềm năng (giỏi phân tích, tư duy lập trình) và vạch ra hướng phát triển họ thành chuyên gia dữ liệu. Khi mục tiêu cá nhân (muốn thành chuyên gia) trùng với mục tiêu công ty (cần chuyên gia), cả hai bên cùng có lợi: nhân viên thăng tiến theo đam mê, doanh nghiệp có người tài đúng lúc.
Hình: Hình ảnh con đường sự nghiệp với mũi tên tiến về phía trước – biểu trưng cho việc khung năng lực định hướng lộ trình phát triển rõ ràng cho nhân viên trong doanh nghiệp.
3. Cách triển khai khung năng lực trong phát triển nghề nghiệp
3.1 Xây dựng khung năng lực cho các ngạch nghề nghiệp
Doanh nghiệp cần xác định các “ngạch” hoặc “track” nghề nghiệp trong tổ chức.
Ví dụ: ngạch chuyên môn (chuyên viên → chuyên gia cao cấp), ngạch quản lý (tổ trưởng → quản lý cấp trung → giám đốc). Mỗi bước tiến trong ngạch tương ứng một cấp độ năng lực cao hơn. Hãy xây dựng khung năng lực chi tiết cho từng bậc, có thể phân thành năng lực cốt lõi (áp dụng mọi vị trí), năng lực chuyên môn (theo lĩnh vực), năng lực lãnh đạo (với ngạch quản lý). Bảng dưới đây minh họa ví dụ đơn giản
Chức danh | Năng lực chính yêu cầu |
Chuyên viên | Kiến thức chuyên môn (Khá); Kỹ năng làm việc độc lập (Khá); Học hỏi (Tốt) |
Chuyên gia | Kiến thức chuyên sâu (Xuất sắc); Giải quyết vấn đề phức tạp (Tốt); Hướng dẫn người khác (Khá) |
Quản lý cấp trung | Quản lý nhóm (Tốt); Lãnh đạo & tạo động lực (Khá); Tư duy chiến lược (Khá) |
Quản lý cấp cao | Lãnh đạo & tầm nhìn (Xuất sắc); Ra quyết định chiến lược (Tốt); Quản trị thay đổi (Tốt) |
3.2 Truyền thông và hướng dẫn nhân viên
Sau khi xây dựng, hãy truyền thông rõ ràng khung năng lực nghề nghiệp tới toàn thể nhân viên. Tổ chức các buổi giới thiệu, phát sổ tay năng lực, đăng tải trên cổng thông tin nội bộ. Quan trọng là diễn giải để nhân viên hiểu: khung năng lực này giúp họ định hướng phát triển ra sao, công ty sẽ hỗ trợ gì. Đồng thời, hướng dẫn cách nhân viên tự đánh giá năng lực hiện tại của bản thân so với tiêu chuẩn các vị trí mong muốn. Khi mọi người hiểu và “tin” vào hệ thống, họ sẽ chủ động sử dụng nó.
3.3 Tích hợp vào chương trình phát triển nhân viên
Khung năng lực nên được tích hợp vào các hoạt động nhân sự liên quan đến phát triển.
Ví dụ: trong quy trình Đánh giá cuối năm, bổ sung phần đánh giá tiềm năng nghề nghiệp: nhân viên cùng quản lý xem xét dựa trên khung năng lực, nhân viên có thể phát triển theo hướng nào. Từ đó lập kế hoạch phát triển cá nhân (IDP) cho năm tới, ghi rõ các hoạt động đào tạo, nhiệm vụ mới, dự án thách thức sẽ tham gia để nâng cao năng lực mục tiêu. Công ty cũng có thể thiết kế chương trình “người kế thừa” hoặc “phát triển lãnh đạo trẻ” dựa trên khung năng lực, chọn nhân viên vào chương trình theo tiêu chí năng lực.
3.4 Theo dõi tiến độ phát triển và điều chỉnh
Phát triển nghề nghiệp là quá trình dài, cần được theo dõi và hỗ trợ liên tục. Quản lý trực tiếp và bộ phận nhân sự nên định kỳ
Ví dụ: mỗi quý kiểm tra tiến độ. Liệt kê ra các viên đã hoàn thành những hoạt động học tập nào? Năng lực có cải thiện chưa (có thể thông qua bài kiểm tra hoặc quan sát trong công việc)? Nếu một hướng đi không phù hợp, có thể linh hoạt điều chỉnh mục tiêu nghề nghiệp. Một nhân viên thử thách ở vị trí quản lý nhóm. Sau đó cảm thấy không phù hợp có thể chuyển hướng phát triển thành chuyên gia thay vì quản lý. Khung năng lực khi đó được dùng để vạch ra con đường mới phù hợp hơn với sở trường của nhân viên.
Tạm Kết
Phát triển nghề nghiệp cho nhân viên không chỉ là chính sách phúc lợi. Hơn thế nữa, đây mà còn là chiến lược giữ chân và phát huy nhân tài. Khung năng lực giúp doanh nghiệp và nhân viên nói cùng “một ngôn ngữ” trong phát triển: đều hiểu cần những gì để tiến xa hơn. Việc ứng dụng khung năng lực trong phát triển nghề nghiệp là nhiệm vụ không chỉ với mỗi cá nhân. Mà còn là nhiệm vụ của tổ chức dành cho nhân viên của mình. Với khung năng lực, mỗi nhân viên nhìn thấy tương lai của mình trong bức tranh chung của công ty. Từ đó toàn tâm toàn ý đóng góp. Về phía doanh nghiệp, một đội ngũ luôn phát triển về năng lực. Đồng nghĩa với nâng cao hiệu quả và sức cạnh tranh một cách bền vững nhất.
Xem thêm: Các cách ứng dụng khung năng lực trong doanh nghiệp